〜てまで – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Đến mức phải… (cũng làm / không đáng)
| Ý nghĩa | Đến mức phải… (cũng làm / không đáng) |
| Cách ghép | V-て + まで |
| Lưu ý | Nhấn hành động quá mức, hy sinh lớn để đạt mục đích; vế sau thường là phê phán (〜たくない・〜必要はない) hoặc ngạc nhiên. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
借金をしてまで、高い車を買う必要はない。Không cần phải vay nợ để mua xe đắt.
徹夜してまで、その本を読み終えたかった。Tôi muốn đọc xong cuốn sách đó đến mức thức trắng đêm.
Bài tập nhanh
友達をだまし( )、お金を手に入れたくない。
たまで ・ てまで ・ ますまで ・ るまで
Xem đáp án
てまで — 友達をだましてまで、お金を手に入れたくない。