〜というものだ – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Đó mới đúng là…, …là lẽ đương nhiên
| Ý nghĩa | Đó mới đúng là…, …là lẽ đương nhiên |
| Cách ghép | V/adj (thể thường) / N + というものだ |
| Lưu ý | Người nói đưa ra nhận định chung, bản chất của sự việc. Không dùng để kể sự việc cụ thể đã xảy ra. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
困ったときに助けてくれるのが、本当の友達というものだ。Giúp mình lúc khó khăn mới là bạn thật sự.
一度の失敗であきらめるのは、もったいないというものだ。Thất bại một lần mà bỏ cuộc thì thật là phí.
Bài tập nhanh
苦しいときに支え合うのが、家族( )。
というものだ ・ というものに ・ とするものだ ・ をいうものだ
Xem đáp án
というものだ — 苦しいときに支え合うのが、家族というものだ。