〜というものではない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không phải cứ… là được / là đúng
| Ý nghĩa | Không phải cứ… là được / là đúng |
| Cách ghép | V/adj (thể thường) / N + というものではない(というものでもない) |
| Lưu ý | Phủ định một quan niệm phổ biến, thường đi với 〜ば〜というものではない. Khác 〜わけではない (phủ định một phần). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
高ければいいというものではない。Không phải cứ đắt là tốt.
長く勉強すれば合格できるというものではない。Không phải cứ học lâu là đỗ được.
Bài tập nhanh
お金があれば幸せになれる( )。
というものではない ・ とするものではない ・ とはいうものの ・ をいうものではない
Xem đáp án
というものではない — お金があれば幸せになれるというものではない。