〜というわけではない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không hẳn là… / không có nghĩa là…
| Ý nghĩa | Không hẳn là… / không có nghĩa là… |
| Cách ghép | V thường/い-adj/な-adj(だ)/N(だ) + というわけではない |
| Lưu ý | Phủ định một phần hoặc phủ định suy luận đương nhiên, thường đi với だからといって・必ずしも. Nhẹ hơn わけがない (“không đời nào”). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
料理が嫌いだというわけではないが、時間がない。Không phải tôi ghét nấu ăn, chỉ là không có thời gian.
高い服がいつも良いというわけではない。Quần áo đắt không hẳn lúc nào cũng tốt.
Bài tập nhanh
毎日忙しいが、仕事が嫌い( )わけではない。
という ・ といって ・ として ・ の
Xem đáp án
という — 毎日忙しいが、仕事が嫌いというわけではない。