〜とはかぎらない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không hẳn / chưa chắc đã…
| Ý nghĩa | Không hẳn / chưa chắc đã… |
| Cách ghép | V thường/い-adj/N(だ) + とはかぎらない |
| Lưu ý | Hay đi với 必ずしも・いつも・だれでも. Khác わけがない (phủ định hoàn toàn). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
有名な店がおいしいとはかぎらない。Quán nổi tiếng chưa chắc đã ngon.
お金持ちが必ずしも幸せだとはかぎらない。Người giàu không hẳn lúc nào cũng hạnh phúc.
Bài tập nhanh
高い薬がよく効く( )。
ではかぎらない ・ とはかぎらない ・ とはかぎる ・ にかぎらない
Xem đáp án
とはかぎらない — 高い薬がよく効くとはかぎらない。