〜といったところだ – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Cỡ khoảng…, đại khái là… (mức độ không cao)
| Ý nghĩa | Cỡ khoảng…, đại khái là… (mức độ không cao) |
| Cách ghép | N(số lượng, mức độ) / V-る + といったところだ |
| Lưu ý | Dùng để đánh giá mức độ thấp, “cùng lắm cũng chỉ…”; hay đi với せいぜい, まあ. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
参加者は多くても三十人といったところだ。Người tham gia nhiều lắm cũng chỉ khoảng ba mươi.
私の料理の腕は、まあ普通といったところです。Tay nghề nấu ăn của tôi thì cũng chỉ thường thường thôi.
Bài tập nhanh
休みが取れても、せいぜい三日( )だ。
というもの ・ といったところ ・ といっても ・ をところ
Xem đáp án
といったところ — 休みが取れても、せいぜい三日といったところだ。