〜ときたら – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Nói đến… thì (chê trách, bực mình)
| Ý nghĩa | Nói đến… thì (chê trách, bực mình) |
| Cách ghép | N + ときたら |
| Lưu ý | Nêu người/vật thân quen để phàn nàn; vế sau mang ý bất mãn. Khác といえば (nêu chủ đề trung tính). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
うちの息子ときたら、毎日ゲームばかりしている。Thằng con nhà tôi ấy à, ngày nào cũng chỉ chơi game.
最近の天気ときたら、暑かったり寒かったりだ。Thời tiết dạo này ấy à, lúc nóng lúc lạnh.
Bài tập nhanh
隣の犬( )、夜中に吠えてうるさくてたまらない。
ときたら ・ ときたり ・ にきたら ・ をきたら
Xem đáp án
ときたら — 隣の犬ときたら、夜中に吠えてうるさくてたまらない。