〜ばかりに – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Chỉ vì… (mà dẫn đến kết quả xấu)
| Ý nghĩa | Chỉ vì… (mà dẫn đến kết quả xấu) |
| Cách ghép | thể thường(V-た thường gặp) + ばかりに(な-adj な/N である) |
| Lưu ý | Luôn kèm sự tiếc nuối về kết quả xấu; không dùng cho kết quả tốt. Khác ばかりで (chỉ toàn). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
嘘をついたばかりに、友達を失った。Chỉ vì nói dối mà tôi mất bạn.
お金がないばかりに、留学できなかった。Chỉ vì không có tiền mà tôi không đi du học được.
Bài tập nhanh
鍵をかけ忘れた( )、泥棒に入られた。
ばかりが ・ ばかりに ・ ばかりへ ・ ばかりを
Xem đáp án
ばかりに — 鍵をかけ忘れたばかりに、泥棒に入られた。