〜を問わず – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Bất kể… / không phân biệt…
| Ý nghĩa | Bất kể… / không phân biệt… |
| Cách ghép | N + を問わず |
| Lưu ý | N thường là từ có hai mặt đối lập (男女, 年齢, 昼夜, 経験の有無). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この店は年齢を問わず人気がある。Cửa hàng này được ưa chuộng bất kể tuổi tác.
経験を問わず、誰でも応募できます。Không phân biệt kinh nghiệm, ai cũng có thể ứng tuyển.
Bài tập nhanh
このプールは季節( )利用できます。
が問わず ・ に問わず ・ を問わず ・ を問わない
Xem đáp án
を問わず — このプールは季節を問わず利用できます。