〜わ(女性的終助詞) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Trợ từ cuối câu nhẹ nhàng (giọng nữ)
| Ý nghĩa | Trợ từ cuối câu nhẹ nhàng (giọng nữ) |
| Cách ghép | thể thường + わ(よ/ね) |
| Lưu ý | Giọng Tokyo: dùng ở nữ giới, nhấn nhẹ cảm xúc. Ở Kansai thì cả nam cũng dùng わ. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
このケーキ、とてもおいしいわ。Bánh này ngon quá đi.
私、もう帰るわね。Mình về trước nhé.
Bài tập nhanh
あら、雨が降ってきた( )。
が ・ に ・ わ ・ を
Xem đáp án
わ — あら、雨が降ってきたわ。