〜ように(祈り:〜ますように) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Mong sao… / cầu cho…
| Ý nghĩa | Mong sao… / cầu cho… |
| Cách ghép | V-ます/V-ませんように |
| Lưu ý | Dùng để cầu nguyện, chúc. Thường kết thúc câu luôn ở ように. Khác ために (mục đích có chủ ý). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
明日、晴れますように。Mong sao ngày mai trời nắng.
試験に合格できますように。Cầu cho tôi thi đỗ.
Bài tập nhanh
家族がみんな元気でいられます( )。
ために ・ ようで ・ ような ・ ように
Xem đáp án
ように — 家族がみんな元気でいられますように。