〜ようとしない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không chịu… / không có ý định…
| Ý nghĩa | Không chịu… / không có ý định… |
| Cách ghép | V-よう(thể ý chí) + としない |
| Lưu ý | Dùng cho người khác (ngôi thứ ba), không dùng cho chính mình. Thể ý chí: 食べる → 食べよう, する → しよう. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
弟は野菜を食べようとしない。Em trai tôi không chịu ăn rau.
彼は何度聞いても理由を話そうとしない。Hỏi bao nhiêu lần anh ấy cũng không chịu nói lý do.
Bài tập nhanh
息子はどうしても宿題を( )としない。
した ・ して ・ しよう ・ する
Xem đáp án
しよう — 息子はどうしても宿題をしようとしない。