〜やら〜やら – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nào là… nào là… (kể lộn xộn, nhiều thứ)
| Ý nghĩa | Nào là… nào là… (kể lộn xộn, nhiều thứ) |
| Cách ghép | N / V-る / い-adj + やら + … + やら |
| Lưu ý | Thường hàm ý bận rộn, rối rắm hoặc cảm xúc lẫn lộn. Khác 〜とか〜とか (liệt kê trung tính). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
引っ越しで、掃除やら片付けやらで忙しい。Vì chuyển nhà mà bận nào là dọn dẹp nào là sắp xếp.
うれしいやら恥ずかしいやらで、顔が赤くなった。Vừa vui vừa ngượng nên mặt tôi đỏ bừng.
Bài tập nhanh
机の上は本( )書類やらで散らかっている。
が ・ へ ・ やら ・ を
Xem đáp án
やら — 机の上は本やら書類やらで散らかっている。