〜に違いない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Chắc chắn là…
| Ý nghĩa | Chắc chắn là… |
| Cách ghép | V thường/い-adj/な-adj/N + に違いない |
| Lưu ý | Phỏng đoán chắc chắn dựa trên cảm nhận của người nói, mang sắc thái văn viết. な-adj và N không có だ: 静かに違いない. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
あの人は先生に違いない。Người đó chắc chắn là giáo viên.
彼女は今ごろ困っているに違いない。Giờ này chắc chắn cô ấy đang khốn đốn.
Bài tập nhanh
電気が消えているから、留守( )。
に違いではない ・ に違いない ・ に違う ・ 違いない
Xem đáp án
に違いない — 電気が消えているから、留守に違いない。