〜ても仕方がない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Có… cũng vô ích / chẳng được gì
| Ý nghĩa | Có… cũng vô ích / chẳng được gì |
| Cách ghép | V-て + も仕方がない |
| Lưu ý | Khác 〜てしかたがない (… không chịu nổi): có も thì nghĩa là “vô ích”. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
今さら後悔しても仕方がない。Bây giờ hối hận cũng chẳng ích gì.
ここで待っていても仕方がないよ。Đợi ở đây cũng vô ích thôi.
Bài tập nhanh
終わったことを言っ( )仕方がない。
ず ・ ても ・ ないも ・ ば
Xem đáp án
ても — 終わったことを言っても仕方がない。