〜てしょうがない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: … không chịu nổi / vô cùng…
| Ý nghĩa | … không chịu nổi / vô cùng… |
| Cách ghép | V-て / い-adj(bỏ い)+くて / な-adj+で + しょうがない |
| Lưu ý | Văn nói của 〜てしかたがない, diễn tả cảm giác, cảm xúc của người nói rất mạnh. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
試験の結果が気になってしょうがない。Tôi bồn chồn về kết quả thi không chịu nổi.
一人暮らしは寂しくてしょうがない。Sống một mình buồn kinh khủng.
Bài tập nhanh
エアコンが壊れて、暑( )しょうがない。
い ・ くて ・ くに ・ さ
Xem đáp án
くて — エアコンが壊れて、暑くてしょうがない。