〜てたまらない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: … không chịu nổi / cực kỳ…
| Ý nghĩa | … không chịu nổi / cực kỳ… |
| Cách ghép | V-て / い-adj(bỏ い)+くて / な-adj+で + たまらない |
| Lưu ý | Cảm giác, cảm xúc, cảm giác cơ thể của người nói (đói, khát, muốn…). Với người khác thêm 〜ようだ. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
のどが渇いてたまらない。Tôi khát nước không chịu nổi.
国の家族に会いたくてたまらない。Tôi nhớ gia đình ở quê vô cùng.
Bài tập nhanh
一日中歩いて、足が痛く( )たまらない。
が ・ た ・ て ・ に
Xem đáp án
て — 一日中歩いて、足が痛くてたまらない。