〜てならない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: … không sao kìm được (cảm giác tự nhiên)
| Ý nghĩa | … không sao kìm được (cảm giác tự nhiên) |
| Cách ghép | V-て / い-adj(bỏ い)+くて / な-adj+で + ならない |
| Lưu ý | Hơi trang trọng; thường với động từ cảm giác tự phát (気がする, 思われる, 心配だ…). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
彼が嘘をついている気がしてならない。Tôi cứ thấy anh ta đang nói dối.
事故のことが悔やまれてならない。Tôi hối tiếc mãi về vụ tai nạn.
Bài tập nhanh
将来のことが心配( )ならない。
く ・ だ ・ で ・ な
Xem đáp án
で — 将来のことが心配でならない。