〜といい/〜ばいい/〜たらいい – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nên… / … là được (khuyên) ; Ước gì…
| Ý nghĩa | Nên… / … là được (khuyên) ; Ước gì… |
| Cách ghép | V-る + といい / V-ば + いい / V-た + らいい |
| Lưu ý | Khuyên hoặc mong ước. Hỏi xin lời khuyên thường dùng どうすればいいですか / どうしたらいいですか; どうするといいですか ít gặp hơn. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
わからないときは、先生に聞けばいい。Khi không hiểu thì hỏi thầy là được.
明日、晴れるといいですね。Mai trời nắng thì tốt quá nhỉ.
Bài tập nhanh
道がわからなければ、駅員に聞け( )いいですよ。
た ・ ない ・ ば ・ る
Xem đáp án
ば — 道がわからなければ、駅員に聞けばいいですよ。