〜というより – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không hẳn là… mà đúng hơn là…
| Ý nghĩa | Không hẳn là… mà đúng hơn là… |
| Cách ghép | N / V-普通形 / い-adj / な-adj + というより |
| Lưu ý | So sánh cách diễn đạt: vế sau (B) đúng hơn vế trước (A). Hay đi với むしろ. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
今日は涼しいというより、寒いくらいだ。Hôm nay không hẳn là mát mà phải nói là lạnh.
彼は友だちというより、家族のような存在だ。Anh ấy giống người nhà hơn là bạn.
Bài tập nhanh
あの人は先生( )、お兄さんのようだ。
というほど ・ というまで ・ というより ・ とよりいう
Xem đáp án
というより — あの人は先生というより、お兄さんのようだ。