〜といっても – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nói là… nhưng thực ra (không đến mức đó)
| Ý nghĩa | Nói là… nhưng thực ra (không đến mức đó) |
| Cách ghép | N / V-普通形 / い-adj / な-adj + といっても |
| Lưu ý | Điều chỉnh, hạ mức kỳ vọng của người nghe. Khác 〜としても (giả định). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
料理ができるといっても、簡単なものだけです。Nói là biết nấu ăn nhưng chỉ món đơn giản thôi.
休みといっても、一日だけです。Nói là nghỉ nhưng chỉ một ngày thôi.
Bài tập nhanh
日本に住んでいた( )、三か月だけです。
というても ・ というでも ・ といってで ・ といっても
Xem đáp án
といっても — 日本に住んでいたといっても、三か月だけです。