〜てからでないと – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nếu chưa… thì không thể…
| Ý nghĩa | Nếu chưa… thì không thể… |
| Cách ghép | V-て + からでないと + (phủ định / khó khăn) |
| Lưu ý | Vế sau luôn mang nghĩa không thể / không được. Cũng nói 〜てからでなければ. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
予約してからでないと、入れません。Nếu chưa đặt chỗ thì không vào được.
両親に相談してからでないと、決められない。Chưa bàn với bố mẹ thì tôi không quyết được.
Bài tập nhanh
手を洗っ( )、ご飯を食べてはいけません。
たからでないと ・ てからでないで ・ てからでないと ・ てまでないと
Xem đáp án
てからでないと — 手を洗ってからでないと、ご飯を食べてはいけません。