〜て以来 – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Kể từ khi… (đến nay vẫn…)
| Ý nghĩa | Kể từ khi… (đến nay vẫn…) |
| Cách ghép | V-て + 以来 / N + 以来 |
| Lưu ý | Trạng thái kéo dài đến hiện tại. Không dùng cho việc mới xảy ra gần đây (dùng 〜てから). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
日本に来て以来、ずっと一人で暮らしている。Từ khi sang Nhật, tôi sống một mình suốt.
卒業して以来、彼とは会っていない。Từ khi tốt nghiệp, tôi chưa gặp lại anh ấy.
Bài tập nhanh
去年けがをし( )以来、サッカーをしていない。
た ・ て ・ ない ・ る
Xem đáp án
て — 去年けがをして以来、サッカーをしていない。