〜っぽい – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Có vẻ… / hơi… / hay…
| Ý nghĩa | Có vẻ… / hơi… / hay… |
| Cách ghép | N / V-ます(bỏ ます) / い-adj(bỏ い) + っぽい |
| Lưu ý | Văn nói, thường hơi tiêu cực (子どもっぽい, 忘れっぽい). Chia như い-adj: っぽく, っぽくない. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
最近、忘れっぽくなった。Dạo này tôi hay quên.
彼は怒りっぽい性格だ。Anh ấy tính dễ nổi nóng.
Bài tập nhanh
この服を着ると、子ども( )見える。
っぽい ・ っぽいに ・ っぽく ・ っぽさ
Xem đáp án
っぽく — この服を着ると、子どもっぽく見える。