〜向け – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Dành cho… (được làm ra cho đối tượng)
| Ý nghĩa | Dành cho… (được làm ra cho đối tượng) |
| Cách ghép | N + 向け(の N/に/だ) |
| Lưu ý | 向け = được làm nhắm vào đối tượng; 向き = vốn phù hợp với đối tượng. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
これは子ども向けの本です。Đây là sách dành cho trẻ em.
外国人向けにやさしいニュースを作っている。Họ làm tin tức dễ hiểu dành cho người nước ngoài.
Bài tập nhanh
この番組は高齢者( )に作られた。
向いて ・ 向かう ・ 向く ・ 向け
Xem đáp án
向け — この番組は高齢者向けに作られた。