〜向き – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Phù hợp với… / hợp cho…
| Ý nghĩa | Phù hợp với… / hợp cho… |
| Cách ghép | N + 向き(の N/に/だ) |
| Lưu ý | Chỉ tính chất vốn phù hợp, không nhất thiết làm ra cho đối tượng đó (khác 向け). Còn có nghĩa “hướng về”: 南向きの部屋. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
このコースは初心者向きです。Khóa này phù hợp với người mới bắt đầu.
辛くないので、子ども向きの料理だ。Không cay nên là món hợp với trẻ em.
Bài tập nhanh
この靴は軽くて、旅行( )です。
向いて ・ 向かい ・ 向き ・ 向く
Xem đáp án
向き — この靴は軽くて、旅行向きです。