〜だらけ – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Đầy…, toàn là… (thứ không mong muốn)
| Ý nghĩa | Đầy…, toàn là… (thứ không mong muốn) |
| Cách ghép | N + だらけ |
| Lưu ý | Mang sắc thái tiêu cực (泥・ほこり・間違い). Nói “đầy” theo nghĩa tốt thì dùng いっぱい. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
子どもたちは泥だらけになって遊んだ。Bọn trẻ chơi đến lấm lem bùn đất.
このレポートは間違いだらけだ。Bản báo cáo này toàn lỗi sai.
Bài tập nhanh
部屋がほこり( )になっている。
がち ・ だらけ ・ 一方 ・ 気味
Xem đáp án
だらけ — 部屋がほこりだらけになっている。