〜末(に) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Sau một thời gian (vất vả, đắn đo)… cuối cùng
| Ý nghĩa | Sau một thời gian (vất vả, đắn đo)… cuối cùng |
| Cách ghép | V-た / N の + 末(に) |
| Lưu ý | Nhấn quá trình dài, khó khăn trước khi có kết quả. Khác 〜上で (làm xong bước trước rồi mới làm bước sau). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
長い話し合いの末に、結論が出た。Sau cuộc thảo luận dài, cuối cùng đã có kết luận.
何度も失敗した末、ついに成功した。Sau bao lần thất bại, cuối cùng đã thành công.
Bài tập nhanh
よく考えた( )、留学することにした。
うちは ・ 一方だ ・ 最中に ・ 末に
Xem đáp án
末に — よく考えた末に、留学することにした。