〜次第 – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Ngay sau khi… (thì sẽ)
| Ý nghĩa | Ngay sau khi… (thì sẽ) |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + 次第 |
| Lưu ý | Vế sau là ý chí, yêu cầu (sẽ làm, hãy làm), không dùng cho việc đã xảy ra. Trang trọng. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
準備ができ次第、出発します。Chuẩn bị xong là chúng ta xuất phát ngay.
結果がわかり次第、お知らせします。Ngay khi có kết quả, tôi sẽ thông báo.
Bài tập nhanh
駅に着き( )、電話してください。
うちは ・ 上で ・ 最中に ・ 次第
Xem đáp án
次第 — 駅に着き次第、電話してください。