〜がちだ – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Hay…, thường dễ… (khuynh hướng không tốt)
| Ý nghĩa | Hay…, thường dễ… (khuynh hướng không tốt) |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) / N + がちだ |
| Lưu ý | Chỉ việc xảy ra thường xuyên, mang sắc thái tiêu cực. Khác 〜気味 (hơi có dấu hiệu, ở thời điểm hiện tại). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
冬は風邪をひきがちだ。Mùa đông dễ bị cảm.
最近、運動不足になりがちです。Dạo này tôi hay bị thiếu vận động.
Bài tập nhanh
彼は会議に遅れ( )だ。
がち ・ だらけ ・ 一方 ・ 最中
Xem đáp án
がち — 彼は会議に遅れがちだ。