〜気味 – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Hơi bị…, có vẻ hơi…
| Ý nghĩa | Hơi bị…, có vẻ hơi… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) / N + 気味 |
| Lưu ý | Diễn tả dấu hiệu nhẹ, thường là trạng thái cơ thể/tinh thần không tốt (風邪気味, 疲れ気味). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
今日は少し風邪気味です。Hôm nay tôi hơi bị cảm.
最近、太り気味なので、運動を始めた。Dạo này hơi lên cân nên tôi bắt đầu tập thể dục.
Bài tập nhanh
昨日から少し疲れ( )です。
だらけ ・ 一方 ・ 最中 ・ 気味
Xem đáp án
気味 — 昨日から少し疲れ気味です。