〜に関して – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Liên quan đến / về…
| Ý nghĩa | Liên quan đến / về… |
| Cách ghép | N + に関して / N + に関する + N |
| Lưu ý | Trang trọng hơn 〜について. Bổ nghĩa danh từ: に関する, に関しての. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この件に関して、何か質問はありますか。Về vấn đề này có câu hỏi gì không?
環境に関する本を読んでいる。Tôi đang đọc sách về môi trường.
Bài tập nhanh
新しい制度( )、説明会が開かれた。
が関して ・ で関して ・ に関して ・ を関して
Xem đáp án
に関して — 新しい制度に関して、説明会が開かれた。