〜に比べて – Ngữ pháp N3
Nghĩa: So với…
| Ý nghĩa | So với… |
| Cách ghép | N / V-る+の + に比べて |
| Lưu ý | Cũng nói と比べて. Trợ từ phải là に hoặc と, không dùng を. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
去年に比べて、今年は雨が多い。So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều.
兄に比べて、弟はよく話す。So với anh, cậu em nói nhiều hơn.
Bài tập nhanh
東京( )、この町は物価が安い。
が比べて ・ で比べて ・ に比べて ・ を比べて
Xem đáp án
に比べて — 東京に比べて、この町は物価が安い。