〜ないことはない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không phải là không… (vẫn có thể, nhưng…)
| Ý nghĩa | Không phải là không… (vẫn có thể, nhưng…) |
| Cách ghép | V-ない / い-adj(bỏ い)+くない / な-adj+でない + ことはない |
| Lưu ý | Khẳng định yếu, thiếu nhiệt tình. Khác 〜ことはない (không cần phải). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
納豆は食べられないことはないが、好きではない。Natto không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích.
急げば、間に合わないことはない。Nếu vội thì không phải là không kịp.
Bài tập nhanh
お酒は飲めない( )が、あまり飲まない。
ことにない ・ ことはない ・ ことはなく ・ ことをない
Xem đáp án
ことはない — お酒は飲めないことはないが、あまり飲まない。