〜として – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Với tư cách là… / như là…
| Ý nghĩa | Với tư cách là… / như là… |
| Cách ghép | N + として |
| Lưu ý | Chỉ tư cách, vai trò, lập trường. Khác 〜にとって (đối với ai đó, đánh giá). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
彼は通訳として、会議に参加した。Anh ấy tham gia hội nghị với tư cách phiên dịch.
この建物は、今は図書館として使われている。Tòa nhà này bây giờ được dùng làm thư viện.
Bài tập nhanh
私は留学生( )、日本に来ました。
として ・ とってに ・ にとって ・ をとって
Xem đáp án
として — 私は留学生として、日本に来ました。