〜としても – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Cho dù (giả sử)… thì cũng…
| Ý nghĩa | Cho dù (giả sử)… thì cũng… |
| Cách ghép | V-普通形 / い-adj / な-adj(だ) / N(だ) + としても |
| Lưu ý | Giả định một điều kiện rồi nói kết quả không đổi. Mạnh hơn 〜ても về tính giả định. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
今から急いだとしても、間に合わないだろう。Cho dù giờ có vội cũng không kịp đâu.
反対されたとしても、私は行きます。Dù có bị phản đối tôi vẫn đi.
Bài tập nhanh
たとえ雨が降った( )、試合は行われる。
としてで ・ としては ・ としても ・ としてを
Xem đáp án
としても — たとえ雨が降ったとしても、試合は行われる。