〜とともに – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Cùng với… / … đồng thời (thay đổi song song)
| Ý nghĩa | Cùng với… / … đồng thời (thay đổi song song) |
| Cách ghép | N / V-る + とともに |
| Lưu ý | Văn viết. N とともに = cùng với ai; V-る とともに = khi A thay đổi thì B cũng thay đổi theo. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
年をとるとともに、体力が落ちてきた。Cùng với tuổi tác, thể lực cũng giảm dần.
家族とともに新年を迎えた。Tôi đón năm mới cùng gia đình.
Bài tập nhanh
時代が変わる( )、人々の生活も変わった。
とともに ・ とともの ・ ともに ・ にともに
Xem đáp án
とともに — 時代が変わるとともに、人々の生活も変わった。