Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜ながら(も)(逆接)

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Tuy… nhưng…

Ý nghĩaTuy… nhưng…
Cách ghép
Lưu ýNghĩa “mặc dù”, khác ながら “vừa… vừa…”. い-adj giữ nguyên い: 狭いながらも.
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Căn phòng này tuy chật nhưng dễ sống.
Tuy biết là xấu nhưng tôi vẫn nói dối.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.