〜もの/〜もん(理由) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Vì… mà (biện minh, nũng nịu)
| Ý nghĩa | Vì… mà (biện minh, nũng nịu) |
| Cách ghép | Câu thể thường + もの/もん |
| Lưu ý | Văn nói thân mật, hay đi với だって; mang giọng nũng nịu, trẻ con, không dùng với người trên. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
だって、知らなかったんだもん。Tại em có biết đâu mà.
行きたくない。疲れているもの。Không muốn đi đâu. Mệt mà.
Bài tập nhanh
だって、時間がなかった( )。
ばかり ・ ほど ・ もん ・ ように
Xem đáp án
もん — だって、時間がなかったもん。