〜ようがない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không có cách nào để…
| Ý nghĩa | Không có cách nào để… |
| Cách ghép | V-ます bỏ ます + ようがない |
| Lưu ý | Không thể làm vì không có phương pháp, khác với không có khả năng. する → しようがない. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
住所がわからないので、連絡しようがない。Không biết địa chỉ nên chẳng có cách nào liên lạc.
ここまで壊れたら、直しようがない。Hỏng đến mức này thì không cách nào sửa được.
Bài tập nhanh
電話番号を知らないから、連絡し( )。
そうがない ・ ようがない ・ ようではない ・ ようにない
Xem đáp án
ようがない — 電話番号を知らないから、連絡しようがない。