〜によって(受身の動作主) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Bởi… (người làm, trong câu bị động)
| Ý nghĩa | Bởi… (người làm, trong câu bị động) |
| Cách ghép | N + によって + V bị động |
| Lưu ý | Dùng khi nói ai tạo ra, phát minh, xây dựng… (書く・作る・建てる・発明する). Câu bị động thường thì dùng に. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
この寺は昔の人によって建てられました。Ngôi chùa này được người xưa xây dựng.
電話はベルによって発明された。Điện thoại được Bell phát minh.
Bài tập nhanh
この小説は有名な作家( )書かれました。
でよって ・ にとって ・ によって ・ をよって
Xem đáp án
によって — この小説は有名な作家によって書かれました。