Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜によって(受身の動作主)

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Bởi… (người làm, trong câu bị động)

Ý nghĩaBởi… (người làm, trong câu bị động)
Cách ghép
Lưu ýDùng khi nói ai tạo ra, phát minh, xây dựng… (書く・作る・建てる・発明する). Câu bị động thường thì dùng に.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Ngôi chùa này được người xưa xây dựng.
Điện thoại được Bell phát minh.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.