〜ため(に)(原因) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Vì… / do… (nguyên nhân, trang trọng)
| Ý nghĩa | Vì… / do… (nguyên nhân, trang trọng) |
| Cách ghép | Thể thường(な-adj な/N の)+ ため(に) |
| Lưu ý | Cứng hơn から・ので, hay gặp trong thông báo, tin tức. Đi sau danh từ phải có の. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
台風のため、電車が止まりました。Do bão nên tàu điện đã ngừng chạy.
事故があったために、道が込んでいます。Vì có tai nạn nên đường đang tắc.
Bài tập nhanh
大雪( )ため、学校が休みになりました。
な ・ に ・ の ・ を
Xem đáp án
の — 大雪のため、学校が休みになりました。