〜ため(に)(目的) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Để… (mục đích)
| Ý nghĩa | Để… (mục đích) |
| Cách ghép | V-る(ý chí)/N の + ために |
| Lưu ý | Động từ ý chí, cùng chủ ngữ. Động từ không ý chí / thể khả năng thì dùng ように. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
家を買うために、お金をためています。Tôi đang tiết kiệm tiền để mua nhà.
健康のために、毎朝走ります。Tôi chạy bộ mỗi sáng vì sức khỏe.
Bài tập nhanh
留学する( )、日本語を勉強しています。
ためが ・ ために ・ ためを ・ にため
Xem đáp án
ために — 留学するために、日本語を勉強しています。