〜場合は – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Trường hợp… thì…
| Ý nghĩa | Trường hợp… thì… |
| Cách ghép | V-る/V-た/V-ない/い-adj/な-adj な/N の + 場合は |
| Lưu ý | Hay dùng trong thông báo, hướng dẫn. Không dùng cho sự việc đã xảy ra một lần trong quá khứ. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
雨の場合は、試合は中止です。Trường hợp trời mưa thì trận đấu bị hủy.
遅れる場合は、電話してください。Nếu đến muộn thì hãy gọi điện.
Bài tập nhanh
火事の( )は、エレベーターを使わないでください。
たら ・ なら ・ ば ・ 場合
Xem đáp án
場合 — 火事の場合は、エレベーターを使わないでください。