〜てくる(変化) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: … dần lên (thay đổi đến bây giờ)
| Ý nghĩa | … dần lên (thay đổi đến bây giờ) |
| Cách ghép | V-て + くる |
| Lưu ý | Thay đổi từ quá khứ tới hiện tại, hoặc thay đổi bắt đầu xuất hiện (雨が降ってきた). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
だんだん日本の生活に慣れてきました。Tôi đã dần quen với cuộc sống ở Nhật.
急に雨が降ってきた。Trời bỗng đổ mưa.
Bài tập nhanh
最近、だんだん暖かくなって( )ました。
あり ・ おき ・ き ・ し
Xem đáp án
き — 最近、だんだん暖かくなってきました。