〜てあげる – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Làm… cho (người khác)
| Ý nghĩa | Làm… cho (người khác) |
| Cách ghép | V-て + あげる |
| Lưu ý | Mình (hoặc phe mình) làm cho người khác. Nói thẳng với người trên dễ thành kể ơn, nên tránh. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
友だちに日本語を教えてあげました。Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.
おばあさんの荷物を持ってあげた。Tôi đã xách đồ giúp bà cụ.
Bài tập nhanh
わたしは妹に本を読んで( )。
あげました ・ ありました ・ くださいました ・ くれました
Xem đáp án
あげました — わたしは妹に本を読んであげました。