Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜さ(名詞化)

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Độ… / sự… (biến tính từ thành danh từ)

Ý nghĩaĐộ… / sự… (biến tính từ thành danh từ)
Cách ghép
Lưu ý長い → 長さ, 静か → 静かさ. いい → よさ (không phải いさ).
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Độ sâu của con sông này khoảng bao nhiêu?
Tôi ngạc nhiên vì cái nóng mùa hè Nhật Bản.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.