〜さ(名詞化) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Độ… / sự… (biến tính từ thành danh từ)
| Ý nghĩa | Độ… / sự… (biến tính từ thành danh từ) |
| Cách ghép | い-adj(bỏ い)/ な-adj + さ |
| Lưu ý | 長い → 長さ, 静か → 静かさ. いい → よさ (không phải いさ). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
この川の深さはどのくらいですか。Độ sâu của con sông này khoảng bao nhiêu?
日本の夏の暑さに驚きました。Tôi ngạc nhiên vì cái nóng mùa hè Nhật Bản.
Bài tập nhanh
この箱の重( )を量ってください。
い ・ く ・ さ ・ な
Xem đáp án
さ — この箱の重さを量ってください。