〜目(〜番目) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Thứ… (số thứ tự)
| Ý nghĩa | Thứ… (số thứ tự) |
| Cách ghép | Số + 番目/つ目/回目/人目… |
| Lưu ý | 番目 chỉ thứ tự nói chung; đếm đồ vật dùng つ目, đếm lần dùng 回目. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
前から三番目の席に座ってください。Hãy ngồi vào ghế thứ ba tính từ phía trước.
日本に来るのは二回目です。Đây là lần thứ hai tôi đến Nhật.
Bài tập nhanh
右から二( )の人が兄です。
番に ・ 番を ・ 番目 ・ 目番
Xem đáp án
番目 — 右から二番目の人が兄です。