〜ずつ – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Mỗi… / từng… (chia đều)
| Ý nghĩa | Mỗi… / từng… (chia đều) |
| Cách ghép | Số lượng + ずつ |
| Lưu ý | Đi sau số lượng, chỉ chia đều hoặc lặp đều đặn: 少しずつ = từng chút một. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
みんなにりんごを二つずつあげました。Tôi đã cho mỗi người hai quả táo.
毎日少しずつ漢字を覚えています。Mỗi ngày tôi nhớ chữ Hán từng chút một.
Bài tập nhanh
学生にプリントを一枚( )配りました。
おき ・ ずつ ・ ずつを ・ め
Xem đáp án
ずつ — 学生にプリントを一枚ずつ配りました。