〜おきに – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Cứ cách… (một lần)
| Ý nghĩa | Cứ cách… (một lần) |
| Cách ghép | Số lượng + おきに |
| Lưu ý | 一日おきに = cách một ngày (ngày có ngày không). Với thời gian ngắn như 十分おきに thì nghĩa giống 十分ごとに. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
このバスは十分おきに来ます。Xe buýt này cứ mười phút có một chuyến.
一日おきにジムに行っています。Tôi đi tập gym cách ngày.
Bài tập nhanh
この薬は六時間( )飲んでください。
おきに ・ おきを ・ ごとを ・ ずつに
Xem đáp án
おきに — この薬は六時間おきに飲んでください。